ngỏ lời
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nói ra, bày tỏ tình cảm, ý nghĩ hoặc nguyện vọng của mình với người khác: "ngỏ lời" là hành động chủ động nói lên những điều trong lòng, thường là những cảm xúc, suy nghĩ chân thành hoặc một đề nghị quan trọng.
- Thổ lộ, đề đạt: "ngỏ lời" còn mang nghĩa thổ lộ, trình bày một cách trực tiếp và nghiêm túc.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy đã can đảm ngỏ lời xin lỗi trước toàn thể mọi người.
- Sau nhiều ngày suy nghĩ, cô ấy quyết định ngỏ lời nhờ sự giúp đỡ của thầy giáo.
- Chàng trai ngỏ lời cầu hôn người yêu dưới ánh trăng.
Các cách sử dụng nâng cao
"Ngỏ lời tâm sự": bày tỏ, chia sẻ những tâm tư, tình cảm thầm kín.
- Cô ấy tìm đến bạn thân để ngỏ lời tâm sự về những khó khăn trong công việc.
"Ngỏ lời từ chối": nói ra lời từ chối một cách lịch sự, có cân nhắc.
- Vì chưa sẵn sàng, anh ấy đã lịch sự ngỏ lời từ chối lời mời hợp tác.
Biến thể và từ gần giống
Thổ lộ (động từ): bày tỏ tình cảm, ý nghĩ chân thành, thường là trong mối quan hệ thân mật.
- Anh ấy thổ lộ tình yêu với cô qua một bức thư tay.
Bày tỏ (động từ): cho thấy, nói ra ý kiến, thái độ hoặc tình cảm của mình.
- Cử tri bày tỏ nguyện vọng với đại biểu Quốc hội.
Đề đạt (động từ): trình bày ý kiến, nguyện vọng lên cấp trên hoặc người có trách nhiệm.
- Nhân viên đề đạt nguyện vọng được đào tạo nâng cao tay nghề.
Từ đồng nghĩa
- Nói ra: nói điều gì đó, thường là điều quan trọng hoặc khó nói.
- Bộc bạch: bày tỏ tâm tư, tình cảm một cách chân thành, cởi mở.
Các cụm từ liên quan
Ngỏ lời cảm ơn / Ngỏ lời cảm tạ: nói lời cảm ơn một cách trang trọng, chân thành.
- Trong buổi lễ, hiệu trưởng đã ngỏ lời cảm tạ đến các nhà tài trợ.
Ngỏ lời cầu hôn: nói lời đề nghị kết hôn.
- Anh ấy chuẩn bị rất kỹ lưỡng để ngỏ lời cầu hôn với bạn gái.
Thành ngữ liên quan
- "Ngỏ lời là ngỏ lòng": (cách nói ẩn dụ) việc nói ra lời nói cũng chính là mở lòng mình, thể hiện sự chân thành từ tận đáy lòng.
- Lời anh nói chân tình lắm, đúng là ngỏ lời là ngỏ lòng.
- Nói lên tình cảm ý nghĩ: Ngỏ lời cảm tạ.